何物 [Hà Vật]
何もの [Hà]
なにもの
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000
Độ phổ biến từ: Top 31000
Danh từ chung
loại gì
JP: 何ものにもまして私は健康になりたい。
VI: Trên hết, tôi muốn khỏe mạnh.
Danh từ chung
📝 như 〜にも, 〜でもない, v.v.
bất cứ thứ gì (khác); không gì (ngoài)
JP: 水がなかったならば、何物も生きることはできないだろう。
VI: Nếu không có nước, có lẽ không có gì có thể sống.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
何物も無謀ではない。
Không có gì là không thể.
朽ちない物は何もない。
Không có gì là bất tử.
失う物は、何もなかった。
Tôi không có gì để mất.
好きな物を何でも読みなさい。
Hãy đọc bất cứ thứ gì bạn thích.
申告する物は何もありません。
Tôi không có gì để khai báo.
空気がなければ何物も生きられない。
Nếu không có không khí, không có gì có thể sống được.
彼は何物にもまして名誉を重んじる。
Anh ấy coi trọng danh dự hơn bất cứ thứ gì.
それは奇跡以外の何物でもない。
Đó không gì khác ngoài một phép màu.
何か買いたい物がありますか?
Bạn có muốn mua thứ gì không?
水がなければ、何物も生きられないだろう。
Nếu không có nước, có lẽ không có gì có thể sống.