何型 [Hà Hình]

なにがた

Danh từ chung

hình dạng gì?; loại gì?; mẫu nào?

Danh từ chung

nhóm máu nào?

🔗 血液型・けつえきがた

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

血液けつえきがたなんがた
Nhóm máu của bạn là gì?
あなたの血液けつえきがたなにですか。
Nhóm máu của bạn là gì?