何事も [Hà Sự]
何ごとも [Hà]
なにごとも
Cụm từ, thành ngữ
mọi thứ; bất cứ thứ gì
JP: トムは何事も楽しんでやるんだ。
VI: Tom luôn tận hưởng mọi việc mình làm.
Cụm từ, thành ngữ
📝 với động từ phủ định
không có gì
JP: この古い村では何事も起こらない。
VI: Ở ngôi làng cũ này không có chuyện gì xảy ra cả.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
何事?
Chuyện gì vậy?
何事も起こらなかった。
Chẳng có gì xảy ra cả.
何事にも中庸。
Trong mọi việc, hãy giữ một lập trường trung dung.
彼女は何事にも正直だ。
Cô ấy trung thực trong mọi việc.
何事にも勤勉が大切である。
Trong mọi việc, sự chăm chỉ là điều quan trọng.
何事が起ころうとも。
Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.
何事も諦めが肝心だ。
Trong mọi việc, biết buông bỏ là điều quan trọng.
何事も中途半端にするな。
Đừng làm việc gì một cách nửa vời.
彼は何事にも喜ばない。
Anh ấy không bao giờ vui vẻ với bất cứ điều gì.
何事も友情ほど大切ではない。
Không có gì quan trọng bằng tình bạn.