何れか [Hà]
孰れか [Thục]
いずれか
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
một trong số
JP: 選ぶべき道はただ1つ成功か死かのいずれか。
VI: Lựa chọn chỉ có một: thành công hoặc cái chết.
🔗 いずれ