1. Thông tin cơ bản
- Từ: 何ら(なんら)
- Loại từ: phó từ (thường đi với phủ định), định từ dạng 何らの+N
- Nghĩa ngắn gọn: một chút nào, bất kỳ… nào (dùng với phủ định: “không hề, không một chút nào”)
- Sắc thái: trang trọng, văn viết, thông báo, pháp lý, kinh doanh
- Mẫu quen thuộc: 何ら〜ない/何ら問題はない/何ら差し支えない; cũng có 何らのN (không một N nào)
- Từ liên hệ: 何らか (một số, nào đó), 一切〜ない, 全く〜ない
2. Ý nghĩa chính
何ら nhấn mạnh mức độ “không hề, hoàn toàn không” khi đi với phủ định. Dùng để khẳng định mạnh rằng không có bất kỳ ảnh hưởng/lỗi/vấn đề nào.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 何ら vs 何らか: 何ら đi với phủ định (không hề…), còn 何らか là “một vài/ nào đó” (khẳng định sự tồn tại mơ hồ).
- 何ら vs 一切〜ない/全く〜ない: đều mang nghĩa “không hề”, nhưng 何ら trang trọng, hay dùng trong văn bản chính thức; 全く trung tính hơn, 一切 nhấn mạnh tuyệt đối.
- Hình thức: 何らの+名詞 (không hề có N) và 何ら+名詞+はない.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường dùng: 何ら問題はない/何ら支障はない/何ら影響を与えない.
- Ngữ cảnh: hợp đồng, thông báo công ty, phát ngôn chính thức, thư xin lỗi, Q&A sản phẩm/dịch vụ.
- Lưu ý: tránh dùng thay cho 何らか. Trong văn nói thân mật có thể thay bằng 全然〜ない/全く〜ない.
- Đặt trước danh từ: 何らの説明もない (không có bất kỳ lời giải thích nào).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 一切〜ない |
Đồng nghĩa mạnh |
tuyệt đối không |
Nhấn mạnh cao, văn viết |
| 全く〜ない |
Đồng nghĩa |
hoàn toàn không |
Phổ biến trong văn nói và viết |
| 全然〜ない |
Gần nghĩa |
chẳng hề |
Khẩu ngữ, thân mật |
| 何らか |
Liên quan/đối lập ngữ nghĩa |
một vài/ nào đó |
Dùng khi chưa xác định rõ |
| 多少/いくらか |
Đối nghĩa ngữ dụng |
một chút, ít nhiều |
Hàm ý có tồn tại mức độ nào đó |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 何: “cái gì, bao nhiêu”.
- ら: hậu tố/tiểu từ cổ, mang sắc thái số lượng mơ hồ hoặc tập hợp.
- Hợp nghĩa: 何+ら → bất kỳ (cái) nào → khi đi với phủ định thành “không hề…”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản pháp lý hoặc thông báo khách hàng, 何ら giúp câu văn chắc chắn và khách quan: “本件は法令に何ら違反しない”. Khi nói chuyện thường ngày, chuyển sang “全然問題ないよ” sẽ tự nhiên hơn. Mẫu 何らのNもない tăng nhấn mạnh bằng も, rất hay gặp trong biên bản và báo cáo.
8. Câu ví dụ
- その措置は法令に何ら違反しない。
Biện pháp đó không vi phạm luật chút nào.
- 私はこの件に関して何ら関与していない。
Tôi không hề liên quan đến vụ này.
- 仕様変更を行っても、業務に何ら支障はありません。
Dù thay đổi thông số kỹ thuật cũng không ảnh hưởng gì đến công việc.
- あなたには何ら責任はない。
Bạn không có trách nhiệm gì cả.
- その遅延は品質に何ら影響を与えない。
Sự chậm trễ đó không gây ảnh hưởng nào đến chất lượng.
- 彼は何らの説明もせずに立ち去った。
Anh ta rời đi mà không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào.
- 本件は秘密保持契約に何ら抵触しません。
Vụ việc này không hề trái với thỏa thuận bảo mật.
- この薬は依存性に何ら問題がないと確認された。
Thuốc này được xác nhận là không có vấn đề nào về tính gây nghiện.
- 規約の改定はユーザーに何ら不利益を与えない。
Việc sửa quy định không gây bất lợi nào cho người dùng.
- 彼女は批判に対して何ら動じなかった。
Cô ấy không hề nao núng trước những lời chỉ trích.