何も出ない [Hà Xuất]
何もでない [Hà]
なにも出ない [Xuất]
なにもでない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
📝 thường sau động từ ở thể ても
không đạt được gì; không đi đến đâu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
何時に出る?
Mấy giờ bạn đi?
今日は何にもやる気が出ない。
Hôm nay tôi chả muốn làm gì hết.
学校へは何時に出るの?
Mấy giờ bạn đi học?
何時に出てくの?
Mấy giờ bạn sẽ ra?
何時に出ますか。
Mấy giờ khởi hành?
君、何時に出るの。
Bạn đi lúc mấy giờ?
今朝は何時に家を出た?
Sáng nay bạn rời nhà lúc mấy giờ?
朝、何時に家を出るの?
Sáng bạn rời nhà lúc mấy giờ?
バスは、何時に出ますか?
Xe buýt khởi hành vào lúc mấy giờ?
始発は何時に出ますか。
Chuyến tàu đầu tiên khởi hành lúc mấy giờ?