Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
何にも増して
[Hà Tăng]
何にもまして
[Hà]
なににもまして
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Trạng từ
trên hết
Hán tự
何
Hà
gì
増
Tăng
tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến