何にも勝る [Hà Thắng]
なににもまさる
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
vượt trội hơn
JP: 彼女にとって息子の成長は何にも勝る喜びだった。
VI: Sự phát triển của con trai là niềm vui vô hạn đối với cô ấy.
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Từ hiếm
vượt trội hơn