何でもない [Hà]
何でも無い [Hà Vô]
なんでもない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
dễ dàng; không đáng kể; vô hại; không quan trọng; không có gì
JP: 何でもないことに大騒ぎするのはやめなさい。
VI: Đừng làm ầm ĩ vì những chuyện vặt vãnh.
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 dưới dạng 〜でもなんでもない
không có gì như vậy; không có gì cả
🔗 ではない
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
何でもないよ。
Không có gì đâu.
何でもない。
Không có gì cả.
何もなかったよ。
Chẳng có gì cả.
「何のこと?」「何でもない」
"Chuyện gì vậy?" "Không có gì."
本当に何もなかったよ。
Thật sự là không có gì cả.
何も意思がない。
Không có ý kiến gì.
何の問題もない。
Không có vấn đề gì cả.
部屋には何もなかった。
Phòng trống không có gì cả.
これは何もない。
Đây không phải là gì cả.
トムには何もない。
Tom không có gì cả.