何たる [Hà]
なんたる
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
📝 biểu hiện sự ngạc nhiên, tức giận
cái gì (ví dụ: "thô lỗ gì vậy")
Cụm từ, thành ngữ
📝 thường là 〜の何たるか
cái gì (cái gì đó) như thế nào
JP: 彼女はもう10年もフランス語を勉強しているのだから、フランス語の何たるかはよくわかっているはずだ。
VI: Cô ấy đã học tiếng Pháp được 10 năm nên chắc chắn hiểu rõ về tiếng Pháp.