体験入学 [Thể Nghiệm Nhập Học]
たいけんにゅうがく
Danh từ chung
trải nghiệm thử tại trường
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
夢への一歩を踏み出すべく体験入学に行ってみた。
Để bước đầu thực hiện giấc mơ, tôi đã thử tham gia một khóa học trải nghiệm.