Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
体重管理
[Thể Trọng Quản Lý]
たいじゅうかんり
🔊
Danh từ chung
kiểm soát cân nặng
Hán tự
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
重
Trọng
nặng; quan trọng
管
Quản
ống; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật