Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
体軸
[Thể Trục]
たいじく
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
trục
Hán tự
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
軸
Trục
trục; trụ