体質改善 [Thể Chất Cải Thiện]
たいしつかいぜん
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
cải thiện thể chất; cải cách
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
cải thiện thể chất; cải cách