Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
体術
[Thể Thuật]
體術
[Thể Thuật]
たいじゅつ
🔊
Danh từ chung
võ thuật cổ điển
Hán tự
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
體
Thể
cơ thể; thực thể