Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
体育学部
[Thể Dục Học Bộ]
たいいくがくぶ
🔊
Danh từ chung
khoa giáo dục thể chất
Hán tự
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
学
Học
học; khoa học
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí