体況 [Thể Huống]
たいきょう
Danh từ chung
📝 thuật ngữ bảo hiểm
tình trạng sức khỏe; tình trạng
Danh từ chung
📝 thuật ngữ bảo hiểm
tình trạng sức khỏe; tình trạng