体外離脱 [Thể Ngoại Ly Thoát]

たいがいりだつ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

trải nghiệm ngoài cơ thể

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

体外たいがい離脱りだつ経験けいけんしたことってある?
Bạn đã từng trải nghiệm ra khỏi cơ thể chưa?