体外 [Thể Ngoại]

たいがい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

ngoài cơ thể

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

体外たいがい離脱りだつ経験けいけんしたことってある?
Bạn đã từng trải nghiệm ra khỏi cơ thể chưa?