Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
体内時計
[Thể Nội Thời Kế]
たいないどけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ sinh học
Hán tự
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường