Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
体内受精
[Thể Nội Thụ Tinh]
たいないじゅせい
🔊
Danh từ chung
thụ tinh trong
Hán tự
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
受
Thụ
nhận; trải qua
精
Tinh
tinh chế; tinh thần