1. Thông tin cơ bản
- Từ: 体内
- Cách đọc: たいない
- Loại từ: danh từ (trạng ngữ danh từ: 体内で/に/から)
- Chủ đề: y học, sinh học, dinh dưỡng
- Cấu trúc thường gặp: 体内に吸収される/体内で分解される/体内から排出される/体内環境
2. Ý nghĩa chính
体内 nghĩa là “bên trong cơ thể”. Dùng để chỉ vị trí, môi trường hay quá trình diễn ra trong cơ thể người/động vật, đối lập với 体外 (bên ngoài cơ thể).
3. Phân biệt
- 体外 (たいがい): ngoài cơ thể. Ví dụ: 体外受精 (thụ tinh ngoài cơ thể).
- 血中 (けっちゅう): trong máu; 細胞内 (さいぼうない): trong tế bào. 体内 là phạm vi rộng hơn.
- 内臓 (ないぞう): nội tạng (cơ quan), không đồng nghĩa với “trong cơ thể” nói chung.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Vị trí/quá trình: 薬が体内に吸収される/栄養が体内で代謝される.
- Trạng thái: 体内水分/体内温度/体内時計.
- Loại văn bản: bài báo y học, hướng dẫn dùng thuốc, truyền thông sức khỏe.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 体外 |
Đối nghĩa |
Bên ngoài cơ thể |
Đối lập trực tiếp với 体内. |
| 血中 |
Hẹp nghĩa |
Trong máu |
Chỉ môi trường huyết tương/máu. |
| 細胞内 |
Hẹp nghĩa |
Bên trong tế bào |
Mức vi mô hơn 体内. |
| 体内時計 |
Liên quan |
Đồng hồ sinh học |
Biểu thị nhịp sinh học nội tại. |
| 代謝 |
Liên quan |
Chuyển hóa |
Quá trình diễn ra trong 体内. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 体: thể (cơ thể). Âm On: タイ.
- 内: nội (bên trong). Âm On: ナイ.
- Ghép nghĩa: 体(cơ thể)+ 内(bên trong) → “bên trong cơ thể”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi giải thích cho người học, hãy gắn 体内 với các động từ đi kèm: 吸収される・分解される・蓄積する・排出される. Nhớ rằng “体内に入る” không chỉ là uống/ăn; hít phải và hấp thụ qua da cũng tính.
8. Câu ví dụ
- この薬は小腸で吸収され、体内に素早く広がる。
Thuốc này được hấp thu ở ruột non và nhanh chóng lan khắp cơ thể.
- ビタミンCは体内で合成できない。
Vitamin C không thể tự tổng hợp trong cơ thể.
- 過剰な塩分は体内の水分バランスを崩す。
Quá nhiều muối làm mất cân bằng nước trong cơ thể.
- 有害物質が体内に蓄積するのを防ぐ。
Ngăn ngừa các chất độc hại tích tụ trong cơ thể.
- 運動によって体内の代謝が活発になる。
Nhờ vận động, sự chuyển hóa trong cơ thể trở nên tích cực.
- アルコールは肝臓で分解されて体内から排出される。
Cồn được gan phân giải và thải ra khỏi cơ thể.
- 体温は体内の恒常性によって一定に保たれる。
Nhiệt độ cơ thể được giữ ổn định nhờ tính hằng định bên trong cơ thể.
- 鉄分が不足すると体内で酸素を運ぶ力が落ちる。
Thiếu sắt khiến khả năng vận chuyển oxy trong cơ thể giảm.
- 薬剤の体内動態を評価する試験を行う。
Tiến hành thử nghiệm đánh giá động học thuốc trong cơ thể.
- 微量金属が体内機能に影響を与えることがある。
Kim loại vi lượng đôi khi ảnh hưởng đến chức năng trong cơ thể.