体内 [Thể Nội]

たいない
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

bên trong cơ thể

JP: 血液けつえき体内たいない循環じゅんかんする。

VI: Máu lưu thông trong cơ thể.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その速度そくどえると、体内たいない温度おんど急速きゅうそく上昇じょうしょうはじめる。
Nếu vượt quá tốc độ đó, nhiệt độ cơ thể sẽ bắt đầu tăng nhanh chóng.
水分すいぶんおおふくまれるなつ野菜やさいは、体内たいないねつます作用さようがあります。
Rau củ mùa hè chứa nhiều nước có tác dụng làm mát cơ thể.
これらの物質ぶっしつがどのようにして体内たいない吸収きゅうしゅうされるのかをりたいとおもう。
Tôi muốn biết những chất này được hấp thụ vào cơ thể như thế nào.
陽電子ようでんし放射ほうしゃ断層だんそう撮影さつえいほうでは、放射ほうしゃせいトレーサーを利用りようして体内たいない代謝たいしゃ活動かつどう可視かしします。
Phương pháp chụp cắt lớp phát xạ positron sử dụng chất đánh dấu phóng xạ để hiển thị hoạt động chuyển hóa trong cơ thể.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 体内
  • Cách đọc: たいない
  • Loại từ: danh từ (trạng ngữ danh từ: 体内で/に/から)
  • Chủ đề: y học, sinh học, dinh dưỡng
  • Cấu trúc thường gặp: 体内に吸収される/体内で分解される/体内から排出される/体内環境

2. Ý nghĩa chính

体内 nghĩa là “bên trong cơ thể”. Dùng để chỉ vị trí, môi trường hay quá trình diễn ra trong cơ thể người/động vật, đối lập với 体外 (bên ngoài cơ thể).

3. Phân biệt

  • 体外 (たいがい): ngoài cơ thể. Ví dụ: 体外受精 (thụ tinh ngoài cơ thể).
  • 血中 (けっちゅう): trong máu; 細胞内 (さいぼうない): trong tế bào. 体内 là phạm vi rộng hơn.
  • 内臓 (ないぞう): nội tạng (cơ quan), không đồng nghĩa với “trong cơ thể” nói chung.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Vị trí/quá trình: 薬が体内に吸収される/栄養が体内で代謝される.
  • Trạng thái: 体内水分/体内温度/体内時計.
  • Loại văn bản: bài báo y học, hướng dẫn dùng thuốc, truyền thông sức khỏe.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
体外 Đối nghĩa Bên ngoài cơ thể Đối lập trực tiếp với 体内.
血中 Hẹp nghĩa Trong máu Chỉ môi trường huyết tương/máu.
細胞内 Hẹp nghĩa Bên trong tế bào Mức vi mô hơn 体内.
体内時計 Liên quan Đồng hồ sinh học Biểu thị nhịp sinh học nội tại.
代謝 Liên quan Chuyển hóa Quá trình diễn ra trong 体内.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 体: thể (cơ thể). Âm On: タイ.
  • 内: nội (bên trong). Âm On: ナイ.
  • Ghép nghĩa: 体(cơ thể)+ 内(bên trong) → “bên trong cơ thể”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi giải thích cho người học, hãy gắn 体内 với các động từ đi kèm: 吸収される・分解される・蓄積する・排出される. Nhớ rằng “体内に入る” không chỉ là uống/ăn; hít phải và hấp thụ qua da cũng tính.

8. Câu ví dụ

  • この薬は小腸で吸収され、体内に素早く広がる。
    Thuốc này được hấp thu ở ruột non và nhanh chóng lan khắp cơ thể.
  • ビタミンCは体内で合成できない。
    Vitamin C không thể tự tổng hợp trong cơ thể.
  • 過剰な塩分は体内の水分バランスを崩す。
    Quá nhiều muối làm mất cân bằng nước trong cơ thể.
  • 有害物質が体内に蓄積するのを防ぐ。
    Ngăn ngừa các chất độc hại tích tụ trong cơ thể.
  • 運動によって体内の代謝が活発になる。
    Nhờ vận động, sự chuyển hóa trong cơ thể trở nên tích cực.
  • アルコールは肝臓で分解されて体内から排出される。
    Cồn được gan phân giải và thải ra khỏi cơ thể.
  • 体温は体内の恒常性によって一定に保たれる。
    Nhiệt độ cơ thể được giữ ổn định nhờ tính hằng định bên trong cơ thể.
  • 鉄分が不足すると体内で酸素を運ぶ力が落ちる。
    Thiếu sắt khiến khả năng vận chuyển oxy trong cơ thể giảm.
  • 薬剤の体内動態を評価する試験を行う。
    Tiến hành thử nghiệm đánh giá động học thuốc trong cơ thể.
  • 微量金属が体内機能に影響を与えることがある。
    Kim loại vi lượng đôi khi ảnh hưởng đến chức năng trong cơ thể.
💡 Giải thích chi tiết về từ 体内 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?