体を粉にする [Thể Phấn]
からだをこにする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
⚠️Thành ngữ
làm việc chăm chỉ; nỗ lực hết mình
biến cơ thể thành bụi
🔗 身を粉にする・みをこにする