体にいい [Thể]
体に良い [Thể Lương]
からだにいい
– 体にいい・体に良い
からだによい
– 体に良い
Cụm từ, thành ngữTính từ keiyoushi - nhóm yoi/ii
tốt cho cơ thể; tốt cho sức khỏe
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
山水は体にいいのよ。
Nước suối tốt cho sức khỏe đấy.
イチジクは体にいい。
Sung rất tốt cho cơ thể.
運動は体にいい。
Tập thể dục tốt cho sức khỏe.
ワインは、体にいいのよ。
Rượu vang tốt cho sức khỏe đấy.
美味しいだけでなく、体にもいい。
Ngon không chỉ vậy, mà còn tốt cho sức khỏe nữa.
体にいいものが食べたいな。
Tôi muốn ăn thứ gì đó tốt cho sức khỏe.
これは美味しいだけでなく、体にもいい。
Món này không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe.
トマトソースって、体にいいの?
Sốt cà chua có tốt cho sức khỏe không?
魚を食べることは体にいい。
Ăn cá tốt cho sức khỏe.
彼はいい体をしている。
Anh ấy có thân hình đẹp.