体が空く [Thể Không]

からだがあく
からだがすく

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”

⚠️Thành ngữ

trở nên rảnh rỗi; có thời gian nghỉ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きっはらにおさけむのはからだくない。
Uống rượu khi bụng đói không tốt cho sức khỏe.