住設 [Trụ Thiết]
じゅうせつ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nội thất gia đình
🔗 住宅設備
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nội thất gia đình
🔗 住宅設備