住民投票 [Trụ Dân Đầu Phiếu]

じゅうみんとうひょう

Danh từ chung

trưng cầu dân ý

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

政府せいふ住民じゅうみん一般いっぱん投票とうひょう実施じっししました。
Chính phủ đã tiến hành một cuộc trưng cầu ý dân chung cho người dân.