Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
住所不明
[Trụ Sở Bất Minh]
じゅうしょふめい
🔊
Cụm từ, thành ngữ
địa chỉ không rõ
Hán tự
住
Trụ
cư trú; sống
所
Sở
nơi; mức độ
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
明
Minh
sáng; ánh sáng