Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
住居侵入罪
[Trụ Cư Xâm Nhập Tội]
じゅうきょしんにゅうざい
🔊
Danh từ chung
tội xâm nhập gia cư
Hán tự
住
Trụ
cư trú; sống
居
Cư
cư trú
侵
Xâm
xâm lược; xâm phạm
入
Nhập
vào; chèn
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội