住み込み [Trụ Liêu]
すみこみ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000
Độ phổ biến từ: Top 31000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sống tại chỗ (ví dụ: công việc)
JP: 彼らの雇い人は住み込みだ。
VI: Người làm thuê của họ sống trong nhà.