Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
低音部記号
[Đê Âm Bộ Kí Hiệu]
ていおんぶきごう
🔊
Danh từ chung
khóa nhạc trầm
Hán tự
低
Đê
thấp hơn; ngắn; khiêm tốn
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
記
Kí
ghi chép; tường thuật
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi