Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
低速ギヤ
[Đê Tốc]
ていそくギヤ
🔊
Danh từ chung
bánh răng tốc độ thấp
Hán tự
低
Đê
thấp hơn; ngắn; khiêm tốn
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng