低血圧 [Đê Huyết Áp]

ていけつあつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000

Danh từ chung

huyết áp thấp

JP: 彼女かのじょは、てい血圧けつあつだ。

VI: Cô ấy bị huyết áp thấp.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはてい血圧けつあつだ。
Tom bị huyết áp thấp.
てい血圧けつあつなんです。
Tôi bị huyết áp thấp.