Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
低公害車
[Đê Công Hại Xa]
ていこうがいしゃ
🔊
Danh từ chung
xe ít gây ô nhiễm
Hán tự
低
Đê
thấp hơn; ngắn; khiêm tốn
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
害
Hại
tổn hại; thương tích
車
Xa
xe