低カロリー [Đê]
ていカロリー
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
ít calo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今回ご紹介するのは、低カロリーで滑らかな口当たりの豆腐でできたケーキです。ぜひご賞味ください。
Lần này chúng tôi giới thiệu đến bạn chiếc bánh làm từ đậu phụ ít calo và mềm mại. Hãy thử nếm thử xem.