Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
低カリウム血症
[Đê Huyết Chứng]
ていカリウムけつしょう
🔊
Danh từ chung
hạ kali máu
Hán tự
低
Đê
thấp hơn; ngắn; khiêm tốn
血
Huyết
máu
症
Chứng
triệu chứng