Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
位記
[Vị Kí]
いき
🔊
Danh từ chung
bằng cấp bậc tòa án
Hán tự
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
記
Kí
ghi chép; tường thuật
Từ liên quan đến 位記
粋
いき
thanh lịch; tinh tế