位置座標 [Vị Trí Tọa Tiêu]
いちざひょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Cơ khí; vật lý
tọa độ vị trí
Danh từ chung
Lĩnh vực: Cơ khí; vật lý
tọa độ vị trí