位相符号化 [Vị Tương Phù Hiệu Hóa]
いそうふごうか
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ghi mã hóa pha; mã hóa pha
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ghi mã hóa pha; mã hóa pha