位次 [Vị Thứ]

いじ

Danh từ chung

thứ tự cấp bậc; thứ tự chỗ ngồi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

結果けっかつぎとおりでした。1日本にほん、2スペイン、3イタリア。
Kết quả như sau: Nhật Bản đứng thứ nhất, Tây Ban Nha thứ hai, Ý thứ ba.