Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伸縮税率
[Thân Súc Thuế Suất]
しんしゅくぜいりつ
🔊
Danh từ chung
thuế linh hoạt
Hán tự
伸
Thân
mở rộng; kéo dài
縮
Súc
co lại; giảm
税
Thuế
thuế
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy