Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伸縮包帯
[Thân Súc Bao Đái]
しんしゅくほうたい
🔊
Danh từ chung
băng co giãn
Hán tự
伸
Thân
mở rộng; kéo dài
縮
Súc
co lại; giảm
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực