Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伯備線
[Bá Bị Tuyến]
はくびせん
🔊
Danh từ chung
⚠️Dịch vụ
Tuyến Hakubi
Hán tự
伯
Bá
trưởng; bá tước; chú; Brazil
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
線
Tuyến
đường; tuyến