Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝達特性
[Vân Đạt Đặc Tính]
でんたつとくせい
🔊
Danh từ chung
đặc tính truyền tải
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
特
Đặc
đặc biệt
性
Tính
giới tính; bản chất