Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝達会社
[Vân Đạt Hội Xã]
でんたつかいしゃ
🔊
Danh từ chung
công ty truyền tải điện
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ