Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝送路
[Vân Tống Lộ]
でんそうろ
🔊
Danh từ chung
đường truyền tải
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
送
Tống
hộ tống; gửi
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách