Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝統食
[Vân Thống Thực]
でんとうしょく
🔊
Danh từ chung
thực phẩm truyền thống
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
食
Thực
ăn; thực phẩm