伝統芸能 [Vân Thống Vân Năng]
でんとうげいのう
Danh từ chung
nghệ thuật truyền thống; nghệ thuật biểu diễn truyền thống
Danh từ chung
nghệ thuật truyền thống; nghệ thuật biểu diễn truyền thống