Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝灯録
[Vân Đăng Lục]
でんとうろく
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên sản phẩm
Chuandeng Lu
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn
録
Lục
ghi chép