Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝来語
[Vân Lai Ngữ]
でんらいご
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
từ vay mượn
🔗 外来語
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
来
Lai
đến; trở thành
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ